con trượt

con trượt

Con trượt trên cửa kính di chuyển rất êm ái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận khí có thể trượt trên một đường ray hoặc rãnh: "con trượt" chỉ một chi tiết máy được thiết kế để di chuyển theo một hướng nhất định trên một bề mặt hoặc trong một rãnh, thường được dùng trong các hệ thống truyền động hoặc cấu dẫn hướng.
    • Dụng cụ hoặc thiết bị hỗ trợ di chuyển theo đường thẳng: Trong kỹ thuật, "con trượt" có thể một bộ phận nhỏ gắn trên thanh trượt, giúp giảm ma sát tăng độ chính xác khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con trượt này bị mòn sau một thời gian dài sử dụng. (Bộ phận trượt này bị hỏng sau nhiều lần di chuyển.)
    • Kỹ sư đã thay thế con trượt để máy hoạt động êm hơn. (Kỹ thuật viên đã đổi bộ phận trượt để máy chạy trơn tru hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con trượt tuyến tính": loại con trượt di chuyển theo đường thẳng, thường dùng trong máy CNC hoặc robot.
    • Con trượt tuyến tính giúp bàn máy di chuyển chính xác đến từng micromet. (Bộ phận trượt thẳng đảm bảo bàn máy dịch chuyển với độ chính xác cao.)
  • "con trượt bi": loại con trượt bi cầu bên trong để giảm ma sát.
    • Con trượt bi thường được dùng trong các thiết bị yêu cầu chuyển động nhẹ nhàng. (Bộ phận trượt bi cầu giúp giảm lực cản khi di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Trượt (động từ): hành động di chuyển trên bề mặt không ma sát lớn.
    • Đôi giày này bị trượt trên sàn ướt. (Đôi giày này di chuyển không kiểm soát trên sàn ẩm.)
  • Bộ trượt (danh từ): cụm chi tiết bao gồm con trượt đường ray.
    • Bộ trượt này đã được bôi trơn đúng cách. (Cụm chi tiết trượt này đã được tra dầu đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thanh trượt: bộ phận dài, phẳng dùng để dẫn hướng cho con trượt.
  • Cục trượt: cách gọi khác của con trượt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Guide (mượn từ tiếng Anh): bộ phận dẫn hướng trong kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Trượt dài: nghĩa bóng, chỉ sự sa sút hoặc thất bại liên tiếp.
    • Sau khi mất việc, anh ấy trượt dài trong nợ nần. (Anh ấy gặp nhiều khó khăn sau khi thất nghiệp.)
  • Trượt vỏ chuối: thành ngữ chỉ sự thất bại bất ngờ do chủ quan.
    • Đừng để trượt vỏ chuối trong kỳ thi này. (Đừng thất bại chủ quan trong kỳ thi này.)